| 1 |
Bộ mặt nạ trước *R368C* 64300-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64300K0RV00ZA
|
1 |
274.928đ |
| 1 |
Bộ mặt nạ trước *NHC27M* 64300-K0R-V00ZB HONDA SH 125/150
|
64300K0RV00ZB
|
1 |
294.902đ |
| 1 |
Bộ mặt nạ trước *NHC26M* 64300-K0R-V00ZC HONDA SH 125/150
|
64300K0RV00ZC
|
1 |
294.902đ |
| 1 |
Bộ mặt nạ trước *NHB35P* 64300-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64300K0RV00ZD
|
1 |
274.928đ |
| 1 |
Bộ mặt nạ trước *NHB25M* 64300-K0R-V00ZE HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64300K0RV00ZE
|
1 |
274.928đ |
| 2 |
Ốp trang trí dưới phía trước 64301-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64301K0RV00
|
1 |
357.090đ |
| 3 |
Ốp cạnh trước bên phải *R368C* 64302-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64302K0RV00ZA
|
1 |
273.348đ |
| 3 |
Ốp cạnh trước bên phải *NHC27M* 64302-K0R-V00ZB HONDA SH 125/150
|
64302K0RV00ZB
|
1 |
285.285đ |
| 3 |
Ốp cạnh trước bên phải *NHC26M* 64302-K0R-V00ZC HONDA SH 125/150
|
64302K0RV00ZC
|
1 |
287.569đ |
| 3 |
Ốp cạnh trước bên phải *NHB35P* 64302-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64302K0RV00ZD
|
1 |
273.348đ |
| 3 |
Ốp cạnh trước bên phải *NHB25M* 64302-K0R-V00ZE HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64302K0RV00ZE
|
1 |
273.348đ |
| 4 |
Ốp cạnh trước bên trái *R368C* 64303-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64303K0RV00ZA
|
1 |
273.348đ |
| 4 |
Ốp cạnh trước bên trái *NHC27M* 64303-K0R-V00ZB HONDA SH 125/150
|
64303K0RV00ZB
|
1 |
285.285đ |
| 4 |
Ốp cạnh trước bên trái *NHC26M* 64303-K0R-V00ZC HONDA SH 125/150
|
64303K0RV00ZC
|
1 |
287.569đ |
| 4 |
Ốp cạnh trước bên trái *NHB35P* 64303-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64303K0RV00ZD
|
1 |
273.348đ |
| 4 |
Ốp cạnh trước bên trái *NHB25M* 64303-K0R-V00ZE HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64303K0RV00ZE
|
1 |
273.348đ |
| 5 |
Ốp dưới trước 64304-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64304K0RV00
|
1 |
69.523đ |
| 6 |
Bộ ốp ống yếm trái *NH1* 64305-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64305K0RV00ZA
|
1 |
222.787đ |
| 7 |
Nắp trang trí phía trước 64307-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64307K0RV00
|
1 |
237.006đ |
| 8 |
Nắp khóa khẩn cấp *R368C* 64350-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64350K0RV00ZA
|
1 |
102.703đ |
| 8 |
Nắp khóa khẩn cấp *NHC27M* 64350-K0R-V00ZB HONDA SH 125/150
|
64350K0RV00ZB
|
1 |
75.329đ |
| 8 |
Nắp khóa khẩn cấp *NHC26M* 64350-K0R-V00ZC HONDA SH 125/150
|
64350K0RV00ZC
|
1 |
74.263đ |
| 8 |
Nắp khóa khẩn cấp *NHB35P* 64350-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64350K0RV00ZD
|
1 |
110.603đ |
| 8 |
Nắp khóa khẩn cấp *NHB25M* 64350-K0R-V00ZE HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64350K0RV00ZE
|
1 |
110.603đ |
| 9 |
Giá bắt công tắc 64355-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64355K0RV00
|
1 |
43.531đ |
| 10 |
Dây cáp mở nắp nhiên liệu 64455-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
64455K0RV01
|
1 |
65.296đ |
| 11 |
Nắp ốp bình xăng *NH1* 80160-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
80160K0RV00ZA
|
1 |
31.602đ |
| 12 |
Đệm nắp bình xăng 80161-K12-V00 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160
|
80161K12V00
|
1 |
25.326đ |
| 13 |
Bản lề nắp mở bình xăng 80165-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
80165K0RV00
|
1 |
186.445đ |
| 14 |
Thanh trượt bản lề nắp mở bình xăng 80181-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
80181K0RV00
|
1 |
21.708đ |
| 15 |
Ốp trên bên trong *NH1* 81131-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
81131K0RV00ZA
|
1 |
195.926đ |
| 16 |
MÓC TREO ĐỒ 81132-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81132KTF670
|
1 |
71.102đ |
| 17 |
Hốc đựng bên trong *R368C* 81134-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
81134K0RV00ZA
|
1 |
195.926đ |
| 17 |
Hốc đựng bên trong *NHC27M* 81134-K0R-V00ZB HONDA SH 125/150
|
81134K0RV00ZB
|
1 |
193.930đ |
| 17 |
Hốc đựng bên trong *NHC26M* 81134-K0R-V00ZC HONDA SH 125/150
|
81134K0RV00ZC
|
1 |
191.186đ |
| 17 |
Hốc đựng bên trong *NHB35P* 81134-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
81134K0RV00ZD
|
1 |
195.926đ |
| 17 |
Hốc đựng bên trong *NHB25M* 81134-K0R-V00ZE HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
81134K0RV00ZE
|
1 |
195.926đ |
| 18 |
Chốt cài móc hộp chứa đồ 81136-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81136KTF670
|
1 |
35.475đ |
| 19 |
Lò xo móc hộp chứa đồ 81137-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81137KTF670
|
1 |
29.040đ |
| 20 |
Phanh cài hộp chứa đồ 81138-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81138KTF670
|
1 |
21.780đ |
| 21 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003
|
1 |
9.768đ |
| 22 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00
|
1 |
14.472đ |
| 23 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11
|
1 |
14.472đ |
| 24 |
Vít 4x12 93500-040-120G HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
93500040120G
|
1 |
27.133đ |
| 25 |
Vít tự ren 4x16 93903-34410 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, MONKEY, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390334410
|
1 |
10.854đ |
| 26 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480
|
1 |
18.090đ |
| 27 |
Vít tự ren 5x12 93903-35210 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SH 125/150, SH 125/160
|
9390335210
|
1 |
29.463đ |