🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT WHEEL CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000097 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000097 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT WHEEL CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753KWF901 | 1 | 25.920đ |
| 1 |
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753ML7004 | 1 | 52.920đ |
| 1 |
Van xe (Schrader) 42753-MR4-901 HONDA CB650F, LEAD 125
|
42753MR4901 | 1 | 25.920đ |
| 2 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-MJE-D00 HONDA CB650F
|
44301MJED00 | 1 | 1.305.246đ |
| 3 |
Bạc đệm vành trước phải 44311-MGH-640 HONDA CB650F, CB650R, CBR650R
|
44311MGH640 | 1 | 158.264đ |
| 4 |
Đai trước trục cơ 44515-MJW-J10 HONDA CB500X, CB650F
|
44515MJWJ10 | 1 | 2.733.750đ |
| 5 |
Bạc đệm vành trước 44620-MJE-D00 HONDA CB650F, CB650R, CBR650R
|
44620MJED00 | 1 | 200.468đ |
| 5 |
Lốp trước (DUN) 44711-MJE-DB1 HONDA CB650F
|
44711MJEDB1 | 1 | 4.189.512đ |
| 9 |
Đĩa phanh trước 45251-MGZ-J11 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CBR500R
|
45251MGZJ11 | 1 | 2.208.870đ |
| 10 |
Đĩa phanh trước trái 45351-MJE-D01 HONDA CB650F
|
45351MJED01 | 1 | 2.595.240đ |
| 11 |
Bu lông 8x25 90105-MGS-D30 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
90105MGSD30 | 1 | 24.200đ |
| 12 |
Bu lông 90305-ML7-000 HONDA CB650F, GOLDWING
|
90305ML7000 | 1 | 107.800đ |
| 13 |
Vòng bi 6204(UU) S 91053-MGS-D31 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB500X, CB650F, NX500, REBEL 1100, REBEL 300
|
91053MGSD31 | 1 | 138.510đ |
| 14 |
Phớt dầu 28x47.2x7 91252-MC4-013 HONDA ADV350, CB650F, CB650R, CBR650R, GOLDWING, REBEL 1100
|
91252MC4013 | 1 | 136.149đ |
| 15 |
Van kẹp 42755-MKA-D81 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650F, CB650R, CBR1000RR, CBR650R
|
42755MKAD81 | 1 | 317.844đ |
| 16 |
Phớt O 42758-MKA-D81 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650F, CB650R, CBR1000RR, CBR650R
|
42758MKAD81 | 1 | 28.080đ |