🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-6 ỐP VÁCH MÁY PHẢI HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000058 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000058 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-6 ỐP VÁCH MÁY PHẢI HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
NẮP MÁY PHẢI 11330-K2E-T10 HONDA CT125
|
11330K2ET10 | 1 | 1.470.685đ |
| 2 |
Kẹp A dây cảm biến nhiệt độ dầ 11346-KTR-940 HONDA ADV350, CT125, FUTURE 125, MSX 125, WAVE RSX 110
|
11346KTR940 | 1 | 21.708đ |
| 3 |
NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI PHÍA TRONG 11370-K2E-T10 HONDA CT125
|
11370K2ET10 | 1 | 84.824đ |
| 4 |
NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI 11372-K2E-T10 HONDA CT125
|
11372K2ET10 | 1 | 257.796đ |
| 5 |
BẠC ĐỆM 10MM NẮP CHẮN NHIỆT TRONG 11373-K2E-T00 HONDA CT125
|
11373K2ET00 | 1 | 19.897đ |
| 6 |
Gioăng nắp máy phải 11394-K1M-T02 HONDA CT125
|
11394K1MT02 | 1 | 92.728đ |
| 7 |
Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-GN5-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CLICK 110, CT125
|
13115GN5910 | 1 | 10.854đ |
| 8 |
Nắp lọc dầu 15411-K0G-T20 HONDA CT125
|
15411K0GT20 | 1 | 289.565đ |
| 9 |
Lọc dầu 15412-MGS-D21 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CT125, GOLDWING, REBEL 1100
|
15412MGSD21 | 1 | 200.093đ |
| 10 |
Lò xo lọc dầu 15414-MEB-670 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CT125, GOLDWING, REBEL 1100
|
15414MEB670 | 1 | 72.254đ |
| 11 |
THƯỚC THĂM DẦU 15651-K2E-T10 HONDA CT125
|
15651K2ET10 | 1 | 41.242đ |
| 12 |
Cần nâng ly hợp 22810-K0G-T20 HONDA CT125
|
22810K0GT20 | 1 | 351.382đ |
| 13 |
Đĩa cam nâng ly hợp 22823-K0G-T20 HONDA CT125
|
22823K0GT20 | 1 | 65.071đ |
| 14 |
Lò xo ép đĩa cam 22825-KWW-740 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110
|
22825KWW740 | 1 | 21.708đ |
| 15 |
Giá bi nâng ly hợp 22830-K0G-T20 HONDA CT125
|
22830K0GT20 | 1 | 141.531đ |
| 16 |
Vít chỉnh ly hợp 22846-K1M-T00 HONDA CT125
|
22846K1MT00 | 1 | 67.875đ |
| 17 |
Phanh ly hợp sơ cấp 22850-KPH-900 HONDA CT125, FUTURE 125, FUTURE NEO, SUPER CUB C125
|
22850KPH900 | 1 | 134.715đ |
| 18 |
Lò xo phanh ly hợp sơ cấp 22853-KPH-900 HONDA CT125, FUTURE 125, FUTURE NEO, SUPER CUB C125
|
22853KPH900 | 1 | 28.941đ |
| 19 |
Tấm giữ bi ly hợp 22860-K1M-T00 HONDA CT125
|
22860K1MT00 | 1 | 73.090đ |
| 20 |
Vít 6x14 90130-K0W-N00 HONDA CT125, VARIO 160
|
90130K0WN00 | 1 | 10.854đ |
| 21 |
Vòng đệm 8mm 90443-844-000 HONDA CT125, FUTURE 125, FUTURE NEO, SUPER CUB C125, SUPER DREAM
|
90443844000 | 1 | 25.326đ |
| 22 |
Vòng đệm 8mm 90485-K1M-T00 HONDA CT125
|
90485K1MT00 | 1 | 76.633đ |
| 23 |
Phanh cài 7mm 90605-166-720 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90605166720 | 1 | 10.854đ |
| 24 |
PHỚT DẦU 13.8X24X5 91202-KRS-971 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA
|
91202KRS971 | 1 | 27.133đ |
| 25 |
Phớt O 39.8X2.2 91302-K0G-911 HONDA CT125
|
91302K0G911 | 1 | 140.563đ |
| 26 |
Phớt O 8mm 91303-001-010 HONDA AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125
|
91303001010 | 1 | 14.472đ |
| 27 |
Phớt O 18X3 91307-KRM-840 HONDA CB350 H'NESS, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
91307KRM840 | 1 | 21.708đ |
| 28 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA BLADE 110, CB300R, CB500X, CBR150R, CT125, DREAM 110
|
9403008000 | 1 | 10.854đ |
| 29 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9430108140 | 1 | 14.472đ |
| 30 |
Bu lông 6x18 96001-060-1800 HONDA BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CBR150R, CT125, DREAM 110
|
960010601800 | 1 | 14.472đ |
| 31 |
Bu lông 6x35 96001-060-3500 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CB150R, CBR150R, CLICK 110, CT125
|
960010603500 | 1 | 10.854đ |