🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 6 CATALOGUE XY LANH HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001665 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001665 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 6 CATALOGUE XY LANH HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xy lanh 12100-K36-T00 HONDA AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125/150
|
12100K36T00 | 1 | 1.639.777đ |
| 2 |
Gioăng xy lanh 12191-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
12191KZR600 | 1 | 36.294đ |
| 3 |
Giá đỡ mô bin cao áp 30515-K35-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
30515K35V00 | 1 | 75.593đ |
| 4 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90463ML7000 | 1 | 18.090đ |
| 5 |
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9430110160 | 1 | 21.708đ |
| 6 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |