🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-4 TRỤC CAM/XU PÁP HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000111 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000111 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-4 TRỤC CAM/XU PÁP HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phớt Chắn Dầu Thân Xu Páp 12209-ML0-722 HONDA AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR650R
|
12209ML0722 | 1 | 32.410đ |
| 2 |
Trục cam 14100-K3M-T00 HONDA SH 125/160
|
14100K3MT00 | 1 | 836.832đ |
| 2 |
TRỤC CAM 14100-K3V-N00 HONDA SH 125/160
|
14100K3VN00 | 1 | 882.903đ |
| 3 |
Bánh răng cam (34 răng) 14321-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
14321K0RV00 | 1 | 125.776đ |
| 4 |
Cò mổ xu páp hút 14430-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
14430K0RV00 | 1 | 466.882đ |
| 5 |
Cò mổ xu páp xả 14440-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
14440K0RV00 | 1 | 460.375đ |
| 6 |
Trục cò mổ xu páp 14451-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
14451K0RV00 | 1 | 34.860đ |
| 7 |
XU PÁP HÚT 14711-K1Y-DC0 HONDA AIR BLADE 125/160, SH 125/160
|
14711K1YDC0 | 1 | 226.214đ |
| 8 |
XU PÁP XẢ 14721-K1Y-DC0 HONDA AIR BLADE 125/160, SH 125/160
|
14721K1YDC0 | 1 | 379.834đ |
| 9 |
Lò xo xu páp 14751-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
14751K0RV00 | 1 | 41.949đ |
| 10 |
Tấm đệm van xả 14772-MGE-000 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE, VARIO 160
|
14772MGE000 | 1 | 37.535đ |
| 11 |
Đệm lò xo xu páp trong 14776-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE, VARIO 160
|
14776K0RV00 | 1 | 32.536đ |
| 11 |
Đệm lò xo xu páp trong 14776-MGE-000 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
14776MGE000 | 1 | 27.133đ |
| 12 |
Móng ngựa giữ xu páp 14781-MJE-D00 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
14781MJED00 | 1 | 71.185đ |
| 12 |
Móng ngựa giữ xu páp 14781-ML0-720 HONDA AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB500X, CBR1000RR, CBR150R
|
14781ML0720 | 1 | 58.465đ |
| 13 |
Bu lông 5X14 90009-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
90009K0RV00 | 1 | 14.472đ |
| 14 |
Vít chỉnh xu páp 90012-KWB-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, LEAD 125
|
90012KWB600 | 1 | 28.941đ |
| 15 |
Bu lông chìm 5mm 90083-K40-F00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
90083K40F00 | 1 | 14.472đ |
| 16 |
Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK
|
90206001000 | 1 | 61.819đ |