🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE CAM - XUPAP HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001663 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001663 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE CAM - XUPAP HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phớt chặn dầu thân xu páp 12209-GB4-681 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CLICK 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
12209GB4681 | 1 | 32.410đ |
| 1 |
Phớt chặn dầu thân xu páp 12209-GB4-682 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CB350 H'NESS, DREAM 110
|
12209GB4682 | 1 | 32.410đ |
| 2 |
Trục cam 14100-K77-V00 HONDA AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125/150, SH 125/150, SH MODE
|
14100K77V00 | 1 | 635.084đ |
| 3 |
Bánh răng cam (34răng) 14321-KWN-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14321KWN900 | 1 | 124.143đ |
| 4 |
Cò mổ xu páp hút 14430-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14430KZR600 | 1 | 453.861đ |
| 5 |
Cò mổ xu páp xả 14440-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14440KZR600 | 1 | 449.049đ |
| 6 |
Trục cò mổ xu páp 14451-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14451KZR600 | 1 | 31.922đ |
| 7 |
Xu páp hút 14711-KZY-700 HONDA AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125/150, SH 125/150
|
14711KZY700 | 1 | 190.333đ |
| 8 |
Xu páp xả 14721-KZY-700 HONDA AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125/150, SH 125/150
|
14721KZY700 | 1 | 442.482đ |
| 9 |
Lò xo xu páp 14751-KWN-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14751KWN900 | 1 | 44.337đ |
| 9 |
Lò xo xu páp 14751-KZR-601 HONDA PCX, PCX 125/150
|
14751KZR601 | 1 | 35.979đ |
| 10 |
Vòng giữ lò xo xu páp 14771-KWN-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14771KWN900 | 1 | 34.860đ |
| 11 |
Đế lò xo xu páp ngoài 14775-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
14775KZR600 | 1 | 35.355đ |
| 12 |
Móng ngựa giữ xu páp 14781-MA6-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110
|
14781MA6000 | 1 | 65.982đ |
| 13 |
Bu lông 5x12 90002-KWB-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CB350 H'NESS, CB500F
|
90002KWB600 | 1 | 10.854đ |
| 14 |
Vít chỉnh xu páp 90012-KWB-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, LEAD 125
|
90012KWB600 | 1 | 28.941đ |
| 15 |
Bu lông chìm 5mm 90083-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CLICK 110, LEAD 125, PCX
|
90083KVB900 | 1 | 10.854đ |
| 16 |
Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK
|
90206001000 | 1 | 61.819đ |