🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE BỘ TĂNG CAM CAM HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001397 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001397 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE BỘ TĂNG CAM CAM HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bánh răng cam (32răng) 14321-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
14321KYZ900 | 1 | 64.291đ |
| 2 |
Xích cam (RK-M 25) 14401-K26-B01 HONDA MONKEY, MSX 125
|
14401K26B01 | 1 | 263.447đ |
| 3 |
Cần căng xích cam 14500-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
14500K26900 | 1 | 208.487đ |
| 4 |
Bu lông bắt cần tăng xích cam 14531-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
14531KYZ900 | 1 | 25.326đ |
| 5 |
Lò xo căng xích cam 14541-GB4-681 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
14541GB4681 | 1 | 10.854đ |
| 6 |
Thanh căng xích cam 14550-KRS-691 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125, SUPER DREAM
|
14550KRS691 | 1 | 94.353đ |
| 7 |
Cao su đầu thanh căng xích cam 14566-086-030 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
14566086030 | 1 | 4.885đ |
| 8 |
Bánh dẫn xích cam 14610-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
14610KWB600 | 1 | 65.296đ |
| 9 |
ốc trục bánh dẫn xích cam 14615-KFL-850 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
14615KFL850 | 1 | 18.090đ |
| 10 |
Bánh dẫn xích cam 14670-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
14670KYZ900 | 1 | 67.818đ |
| 11 |
Bu lông dẫn hướng bánh răng ca 14675-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
14675KYZ900 | 1 | 25.326đ |
| 12 |
Bu lông thanh tăng cam 14mm 90081-035-000 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90081035000 | 1 | 21.708đ |
| 13 |
Bu lông có đệm 8x22mm 90082-KWW-740 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90082KWW740 | 1 | 27.133đ |
| 14 |
Vòng đệm 5.3x10x1 90404-KWB-600 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
90404KWB600 | 1 | 14.472đ |
| 15 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90463ML7000 | 1 | 18.090đ |
| 16 |
Vòng đệm 8mm 90475-KWB-600 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
90475KWB600 | 1 | 10.854đ |
| 17 |
Vòng đệm 14mm 90544-KF0-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
90544KF0000 | 1 | 21.708đ |
| 18 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R, CB300R
|
957010601800 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Bu lông 8x25 95701-080-2500 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CB500X, DREAM 110, FUTURE 125
|
957010802500 | 1 | 14.472đ |