🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA PCX 160 K1Z (2021+)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2021
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0002454
Danh mục CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA PCX 160 K1Z (2021+)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA PCX 160 K1Z (2021+)

📦 Danh sách phụ tùng (24 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA PCX 160 K1Z (2021+):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
2
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
12205KYJ305 1 309.085đ
3
Tấm đệm đầu quy lát (IN) 12212-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
Tấm đệm đầu quy lát (IN) 12212-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
12212K0RV00 1 30.640đ
4
Tấm đệm đầu quy lát (EX) 12213-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
Tấm đệm đầu quy lát (EX) 12213-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
12213K0RV00 1 30.640đ
5
Gioăng mặt xy lanh máy 12251-K0S-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Gioăng mặt xy lanh máy 12251-K0S-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
12251K0SV01 1 73.775đ
5
Gioăng quy lát 12251-K1Z-J11 HONDA PCX 160, VARIO 160
Gioăng quy lát 12251-K1Z-J11 HONDA PCX 160, VARIO 160
12251K1ZJ11 1 58.767đ
8
Đệm cách thân ga 17112-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
Đệm cách thân ga 17112-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
17112K0RV00 1 73.775đ
9
Gioăng cổ hút 17115-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Gioăng cổ hút 17115-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
17115K0RV00 1 106.042đ
10
Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K0R-V00 HONDA LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH MODE
Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K0R-V00 HONDA LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH MODE
17119K0RV00 1 46.366đ
11
Đai bắt A ống nối lọc khí 17255-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
Đai bắt A ống nối lọc khí 17255-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
17255K0RV00 1 55.195đ
12
Giá bắt ống dẫn xăng 17533-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Giá bắt ống dẫn xăng 17533-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
17533K0RV00 1 35.355đ
13
Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
31917K0RV01 1 193.786đ
17
Bu lông cấy 7x17 90004-KGF-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
Bu lông cấy 7x17 90004-KGF-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
90004KGF910 1 37.535đ
18
Bu lông có vòng đệm 6x12 90022-K40-F00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
Bu lông có vòng đệm 6x12 90022-K40-F00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
90022K40F00 1 14.472đ
19
Phớt O 91302-K40-F00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
Phớt O 91302-K40-F00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
91302K40F00 1 21.708đ
21
Đai ốc 8MM 94030-08280 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
Đai ốc 8MM 94030-08280 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
9403008280 1 18.090đ
22
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
9430110160 1 21.708đ
23
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
957010601400 1 10.854đ
25
Bu lông 6x40 95701-060-4000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R
Bu lông 6x40 95701-060-4000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R
957010604000 1 18.090đ
26
Bu lông 6X90 95701-060-9000 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
Bu lông 6X90 95701-060-9000 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
957010609000 1 41.949đ
27
Kẹp ống dẫn xăng 17533-K1Y-J60 HONDA PCX 160
Kẹp ống dẫn xăng 17533-K1Y-J60 HONDA PCX 160
17533K1YJ60 1 21.962đ
28
Cảm biến A 46401-TM8-A01 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR1000RR, GOLDWING, PCX 160, REBEL 1100
Cảm biến A 46401-TM8-A01 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR1000RR, GOLDWING, PCX 160, REBEL 1100
46401TM8A01 1 4.008.340đ
29
Vít có đệm 4x12 93893-060-2018 HONDA PCX 160
Vít có đệm 4x12 93893-060-2018 HONDA PCX 160
938930602018 1 10.854đ
30
Vòng giữ ống dẫn xăng B7 95002-02070 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CLICK 110
Vòng giữ ống dẫn xăng B7 95002-02070 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CLICK 110
9500202070 1 10.854đ
31
Ống 3.5X55 95005-350-5520 HONDA CB650F, CB650R, CBR650R, PCX 160, TRANSALP XL 750
Ống 3.5X55 95005-350-5520 HONDA CB650F, CB650R, CBR650R, PCX 160, TRANSALP XL 750
950053505520 1 29.463đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦ…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC