🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD Monkey(K0F)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000194 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000194 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD Monkey(K0F):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYZ-P00 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
12204KYZP00 | 1 | 271.670đ |
| 3 |
Kẹp dẫn hướng xu páp 12206-KPL-900 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
12206KPL900 | 1 | 10.854đ |
| 4 |
Tấm chặn trục cò mổ 12211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
12211KPH900 | 1 | 25.326đ |
| 5 |
Gioăng đầu xylanh 12251-KYZ-901 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
12251KYZ901 | 1 | 47.656đ |
| 8 |
Nắp van tiết chỉnh lưu 16157-K26-B00 HONDA MONKEY, MSX 125
|
16157K26B00 | 1 | 61.819đ |
| 9 |
Cổ hút 17111-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17111K26900 | 1 | 1.343.706đ |
| 10 |
Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17119K26900 | 1 | 74.833đ |
| 11 |
Giá bắt lọc gió 17120-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17120K26900 | 1 | 44.156đ |
| 12 |
Đệm cao su giảm chấn lọc gió 17130-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17130K26900 | 1 | 46.366đ |
| 13 |
Bugi (CPR6EA9)(NGK) 31916-KPH-901 HONDA FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
31916KPH901 | 1 | 91.415đ |
| 13 |
Bugi (CPR7EA9) (NGK) 31917-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, FUTURE 125, LEAD 125, MONKEY
|
31917KPH901 | 1 | 93.019đ |
| 13 |
Bugi (U20EPR9)(DENSO) 31926-KPH-901 HONDA FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
31926KPH901 | 1 | 68.963đ |
| 13 |
Bugi (U22EPR9)(DENSO) 31927-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 125, MONKEY
|
31927KPH901 | 1 | 68.302đ |
| 15 |
Chụp bảo vệ cảm biến OXY 36535-K26-B00 HONDA MONKEY, MSX 125
|
36535K26B00 | 1 | 70.941đ |
| 17 |
Đệm 8mm 90441-286-000 HONDA FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90441286000 | 1 | 14.472đ |
| 18 |
Đệm 8mm 90441-ME9-000 HONDA FUTURE 125, FUTURE NEO, GOLDWING, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90441ME9000 | 1 | 14.472đ |
| 19 |
Đai ốc 8MM 90443-KTM-970 HONDA CB500X, CBR500R, CT125, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
|
90443KTM970 | 1 | 27.635đ |
| 20 |
Phớt O 74.5X2.5 91301-PH8-005 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
91301PH8005 | 1 | 30.214đ |
| 21 |
Phớt O 29x2.4 91304-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125, WAVE RSX 110
|
91304KPH700 | 1 | 32.536đ |
| 22 |
Vòng cao su nắp chỉnh xu páp 91372-KPH-900 HONDA FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
91372KPH900 | 1 | 9.768đ |
| 26 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |
| 27 |
Bu lông 6x30 95701-060-3000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CLICK 110, CT125
|
957010603000 | 1 | 14.472đ |
| 28 |
Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R
|
960010602000 | 1 | 10.854đ |
| 29 |
Bu lông 6X90 96001-060-9000 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
960010609000 | 1 | 25.326đ |
| 30 |
Cụm đầu quy lát 12200-K0F-T00 HONDA MONKEY, SUPER CUB C125
|
12200K0FT00 | 1 | 2.825.685đ |
| 31 |
Nắp lỗ điều chỉnh xu páp 12361-K0F-T00 HONDA MONKEY, SUPER CUB C125
|
12361K0FT00 | 1 | 217.987đ |
| 32 |
Cảm biến oxy 36532-K0F-T01 HONDA MONKEY
|
36532K0FT01 | 1 | 1.623.509đ |
| 33 |
Bu lông 6X22 90001-MGZ-J00 HONDA CB500F, CB500X, CBR500R, MONKEY, REBEL 500, SUPER CUB C125
|
90001MGZJ00 | 1 | 33.010đ |
| 34 |
Bu lông 6x14 90017-GHB-620 HONDA CB500X, CB650R, CBR650R, GOLDWING, MONKEY, NX500
|
90017GHB620 | 1 | 96.101đ |
| 35 |
Nắp đầu quy lát trái 12341-K0F-T00 HONDA MONKEY, SUPER CUB C125
|
12341K0FT00 | 1 | 416.453đ |
| 36 |
Đai kẹp 90683-GS9-670 HONDA MONKEY
|
90683GS9670 | 1 | 97.758đ |