🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA PCX

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2018
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0001673
Danh mục CATALOGUE PCX (01/2018+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA PCX
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA PCX

📦 Danh sách phụ tùng (19 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA PCX:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 125
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 125
11204KGF900 1 32.410đ
2
Vách hộp số 21200-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Vách hộp số 21200-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
21200K97T00 1 537.731đ
3
GIOANG VACH HOP SO 21395-K97-T02 HONDA PCX, PCX 125/150
GIOANG VACH HOP SO 21395-K97-T02 HONDA PCX, PCX 125/150
21395K97T02 1 35.494đ
4
Trục sơ cấp 23411-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
Trục sơ cấp 23411-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
23411K97T01 1 317.082đ
5
Trục số thứ cấp 23421-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
Trục số thứ cấp 23421-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
23421K97T01 1 279.491đ
6
Bánh răng trục thứ cấp 23422-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
Bánh răng trục thứ cấp 23422-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
23422K97T01 1 420.052đ
7
Trục giảm tốc 23430-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
Trục giảm tốc 23430-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
23430K97T01 1 725.690đ
8
Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB150R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB150R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
90452KGH900 1 56.592đ
9
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
90495MN5000 1 29.463đ
10
Vòng bi 6202 91004-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
Vòng bi 6202 91004-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
91004KZR601 1 62.818đ
11
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 91006-KZR-601 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 91006-KZR-601 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX
91006KZR601 1 54.154đ
12
Vòng bi 6205UU (china) 91009-KWN-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
Vòng bi 6205UU (china) 91009-KWN-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
91009KWN901 1 104.606đ
13
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX
91201434003 1 25.326đ
14
Phớt dầu 34x52x7 91204-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150
Phớt dầu 34x52x7 91204-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150
91204K59A11 1 35.355đ
15
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CBR150R
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CBR150R
9430110120 1 14.472đ
16
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
9500250000 1 14.472đ
17
Ống 5x75 95005-500-7530 HONDA PCX, PCX 125/150
Ống 5x75 95005-500-7530 HONDA PCX, PCX 125/150
950055007530 1 30.214đ
18
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R
957010804500 1 21.708đ
19
Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X
Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X
957010805500 1 27.133đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC