🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-15 CRANKCASE CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000175 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000175 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-15 CRANKCASE CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ nắp máy 11000-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
11000MKJE50 | 1 | 69.846.604đ |
| 2 |
Giắc gioăng 11103-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11103MEL000 | 1 | 216.361đ |
| 3 |
Giắc làm mát dầu 11104-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11104MEL000 | 1 | 187.078đ |
| 4 |
Cút đường dầu 1.6mm 11105-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11105MEL000 | 1 | 154.544đ |
| 5 |
Giắc nắp máy 11105-MKJ-D01 HONDA CB1000R
|
11105MKJD01 | 1 | 357.888đ |
| 6 |
Bạc lót cút đường dầu 11145-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11145MEL000 | 1 | 489.657đ |
| 7 |
Cút đường dầu A 11146-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11146MEL000 | 1 | 432.721đ |
| 8 |
Cút đường dầu B 11147-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11147MEL000 | 1 | 432.721đ |
| 9 |
Cút đường dầu 1.4mm 11206-MEL-000 HONDA CB1000R
|
11206MEL000 | 1 | 99.235đ |
| 10 |
Bộ tìm mực dầu 11360-MFN-D00 HONDA CB1000R
|
11360MFND00 | 1 | 578.583đ |
| 11 |
Dây điện động cơ 32101-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
32101MKJE50 | 1 | 1.189.165đ |
| 12 |
Dẫn hướng dây dẫn dầu 32114-MFN-D00 HONDA CB1000R
|
32114MFND00 | 1 | 82.967đ |
| 14 |
Công tắc nắp máy 35600-MKF-D41 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR1000RR, CBR650R, GOLDWING
|
35600MKFD41 | 1 | 387.170đ |
| 15 |
(G1) Công tắc báo áp suất dầu 37240-P13-013 HONDA CB1000R
|
37240P13013 | 1 | 1.055.770đ |
| 16 |
Cảm biến tốc độ 37700-MFL-761 HONDA CB1000R, CBR1000RR
|
37700MFL761 | 1 | 1.600.734đ |
| 18 |
Bu lông 8x55 90001-MFA-D00 HONDA CB1000R, GOLDWING
|
90001MFAD00 | 1 | 59.649đ |
| 19 |
Bu lông có vòng đệm 4x8 90002-PA6-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F
|
90002PA6003 | 1 | 74.443đ |
| 20 |
Bu lông 7x42.5 90004-MFA-D00 HONDA CB1000R
|
90004MFAD00 | 1 | 66.276đ |
| 21 |
Bu lông 9x105 90015-MEL-003 HONDA CB1000R
|
90015MEL003 | 1 | 241.906đ |
| 22 |
Bu lông 9x125 90016-MEL-003 HONDA CB1000R
|
90016MEL003 | 1 | 241.906đ |
| 23 |
Bu lông 7x60 90017-MFA-D00 HONDA CB1000R
|
90017MFAD00 | 1 | 69.590đ |
| 24 |
Bu lông 7x80 90018-MFA-D00 HONDA CB1000R
|
90018MFAD00 | 1 | 89.473đ |
| 25 |
Bu lông 7x40 90019-MFA-D00 HONDA CB1000R, CBR1000RR
|
90019MFAD00 | 1 | 1.103.487đ |
| 26 |
Bu lông S-NSHF 6x28 90028-GHB-690 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
90028GHB690 | 1 | 30.705đ |
| 27 |
Bu lông 22mm 90048-MFL-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650F, CB650R, CBR1000RR, CBR650R
|
90048MFL000 | 1 | 137.524đ |
| 28 |
Bu lông 8x30 90133-MEL-000 HONDA CB1000R
|
90133MEL000 | 1 | 69.590đ |
| 29 |
Vòng đệm 90443-MJ6-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500X, CB650F, CB650R, CBR1000RR
|
90443MJ6000 | 1 | 36.008đ |
| 30 |
Vòng đệm 7mm 90447-KE1-000 HONDA CB1000R, CBR1000RR
|
90447KE1000 | 1 | 47.223đ |
| 31 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90463ML7000 | 1 | 18.090đ |
| 32 |
Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA ADV350, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
90650KV6003 | 1 | 51.720đ |
| 33 |
Chốt định vị 8x14 90701-MEL-000 HONDA CB1000R
|
90701MEL000 | 1 | 72.254đ |
| 34 |
Chốt định vị 10x16 90701-MV9-670 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
90701MV9670 | 1 | 53.968đ |
| 35 |
Tấm chặn vòng bi 91011-MEL-000 HONDA CB1000R
|
91011MEL000 | 1 | 146.410đ |
| 36 |
Tấm chặn vòng bi 91012-MEL-000 HONDA CB1000R
|
91012MEL000 | 1 | 52.988đ |
| 37 |
Phớt O 32x1.7 91301-MEE-003 HONDA CB1000R
|
91301MEE003 | 1 | 76.460đ |
| 38 |
Phớt O 11.8x2.4 91302-ZE9-000 HONDA CB1000R
|
91302ZE9000 | 1 | 35.327đ |
| 39 |
Phớt O 13.8x2.5 91303-377-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R
|
91303377000 | 1 | 21.708đ |
| 40 |
Đai ốc 4mm 94050-04000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500X, CB650R, CBR1000RR, CBR650R
|
9405004000 | 1 | 25.794đ |
| 41 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 42 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R, CB300R
|
957010601800 | 1 | 10.854đ |
| 43 |
Bu lông 6X20 95701-060-2000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010602000 | 1 | 10.854đ |
| 44 |
Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010602500 | 1 | 10.854đ |
| 45 |
Bu lông 8x40 95701-080-4000 HONDA CB1000R, FUTURE 125, WINNER R, WINNER X
|
957010804000 | 1 | 21.708đ |
| 46 |
Cảm biến trục cam 37500-K26-G81 HONDA CB1000R
|
37500K26G81 | 1 | 1.594.227đ |
| 47 |
Bu lông 6x18 90017-GHB-640 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
90017GHB640 | 1 | 96.101đ |
| 48 |
VÒNG ĐỆM CHỮ O 91333-PNC-006 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R
|
91333PNC006 | 1 | 64.027đ |