🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 14 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001670 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001670 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 14 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm đầu nối ống nước 12206-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
12206KZR600 | 1 | 100.554đ |
| 2 |
Phớt O 15.4X2 12207-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
|
12207KWN900 | 1 | 21.708đ |
| 3 |
Nắp két tản nhiệt 19037-K27-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX, PCX 125/150
|
19037K27V51 | 1 | 137.924đ |
| 4 |
Phớt O A 19049-K27-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125/150, PCX 160
|
19049K27V51 | 1 | 21.708đ |
| 5 |
Phớt O B 19051-K27-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125/150, PCX 160
|
19051K27V51 | 1 | 25.326đ |
| 6 |
Phớt O C 19052-K27-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125/150, PCX 160
|
19052K27V51 | 1 | 25.326đ |
| 7 |
Tem nắp két tản nhiệt 19055-K27-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX, PCX 125/150
|
19055K27V51 | 1 | 14.472đ |
| 8 |
Bộ két tản nhiệt 19100-K97-T00 HONDA AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125/150
|
19100K97T00 | 1 | 2.505.377đ |
| 9 |
Phớt xả két tản nhiệt 19109-GET-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125
|
19109GET003 | 1 | 21.708đ |
| 10 |
Nắp két tản nhiệt 19150-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
19150K97T00 | 1 | 120.949đ |
| 11 |
Giá bắt bảo vệ nhiệt 19152-K12-900 HONDA LEAD 125, PCX, PCX 125/150
|
19152K12900 | 1 | 21.708đ |
| 12 |
ống thông hơi 19332-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
19332KWN900 | 1 | 30.214đ |
| 13 |
Bạc đệm hộp lọc gió dây đai 19416-KEY-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
|
19416KEY900 | 1 | 25.410đ |
| 14 |
Ống nước A 19501-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
19501KZR600 | 1 | 69.936đ |
| 15 |
ống nước B 19502-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
19502KZR600 | 1 | 68.791đ |
| 16 |
ống nước phụ 19504-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
19504KZR600 | 1 | 65.296đ |
| 17 |
Quạt gió 19510-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
19510K97T00 | 1 | 68.648đ |
| 18 |
Tấm chặn trên chắn bùn 84601-HA7-670 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 125
|
84601HA7670 | 1 | 21.708đ |
| 19 |
Bu lông 6X22 90004-GHB-660 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R, CB150R, LEAD 125, PCX
|
90004GHB660 | 1 | 10.854đ |
| 20 |
Bu lông xả nước két tản nhiệt 90103-GET-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125
|
90103GET003 | 1 | 37.535đ |
| 21 |
Kẹp ống 90601-K27-V01 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125
|
90601K27V01 | 1 | 18.090đ |
| 22 |
Kẹp ống 90602-K27-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
|
90602K27V01 | 1 | 28.941đ |
| 23 |
Kẹp ống nước 24MM 90701-KWN-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
|
90701KWN901 | 1 | 32.690đ |
| 24 |
BULÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 93401-060-2508 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
934010602508 | 1 | 25.326đ |
| 25 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB650R, CBR150R
|
9390324320 | 1 | 18.090đ |
| 26 |
Kẹp ống d10.5 95002-410-5008 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB650R, CBR150R
|
950024105008 | 1 | 18.090đ |
| 27 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601600 | 1 | 10.854đ |
| 28 |
Bu lông 6x16 96001-060-1607 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB650F, GOLDWING, LEAD 125, PCX
|
960010601607 | 1 | 21.708đ |