🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-12 WATER PUMP CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000172 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000172 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-12 WATER PUMP CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nắp máy trái sau 11350-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
11350MKJD00 | 1 | 1.227.684đ |
| 2 |
Giá dẫn hướng xích 11355-MKJ-D40 HONDA CB1000R
|
11355MKJD40 | 1 | 426.214đ |
| 3 |
Bộ ốp chuyển 11370-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
11370MKJD00 | 1 | 1.654.418đ |
| 4 |
Gioăng bộ ốp chuyển 11372-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
11372MKJE50 | 1 | 125.263đ |
| 5 |
Bơm nước 19200-MKJ-306 HONDA CB1000R
|
19200MKJ306 | 1 | 3.411.319đ |
| 6 |
Nắp bơm nước 19221-MEL-D20 HONDA CB1000R
|
19221MELD20 | 1 | 1.652.791đ |
| 7 |
Gioăng bơm nước 19226-MEL-300 HONDA CB1000R
|
19226MEL300 | 1 | 84.594đ |
| 8 |
Tấm bơm nước 19231-MEL-300 HONDA CB1000R
|
19231MEL300 | 1 | 204.974đ |
| 10 |
Công tắc nắp máy 35600-MKF-D41 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR1000RR, CBR650R, GOLDWING
|
35600MKFD41 | 1 | 387.170đ |
| 11 |
Cảm biến góc nghiêng 38800-MKJ-D01 HONDA CB1000R
|
38800MKJD01 | 1 | 3.749.685đ |
| 12 |
Bu lông chịu lực 6mm 90011-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
90011MKJD00 | 1 | 82.845đ |
| 13 |
Bu lông 6x25 90016-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
90016MKJE50 | 1 | 86.159đ |
| 14 |
Bu lông 6x32 90017-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
90017MKJE50 | 1 | 89.473đ |
| 15 |
Bu lông 6x40 90023-GHB-740 HONDA CB1000R
|
90023GHB740 | 1 | 72.254đ |
| 16 |
Bu lông 6x75 90023-GHB-810 HONDA CB1000R
|
90023GHB810 | 1 | 64.620đ |
| 17 |
Bu lông S-NSHF 6x28 90028-GHB-690 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
90028GHB690 | 1 | 30.705đ |
| 18 |
BU lông 6x45 90028-GHB-750 HONDA CB1000R
|
90028GHB750 | 1 | 72.254đ |
| 19 |
Vòng đệm 90443-MJ6-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500X, CB650F, CB650R, CBR1000RR
|
90443MJ6000 | 1 | 36.008đ |
| 20 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90463ML7000 | 1 | 18.090đ |
| 21 |
Vòng bi 91101-121-691 HONDA CB1000R, GOLDWING
|
91101121691 | 1 | 291.192đ |
| 22 |
Phớt dầu 14x22x5 91203-KK3-830 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, REBEL 1100, SH 125/150
|
91203KK3830 | 1 | 72.056đ |
| 23 |
Phớt O 32.95X2.62 91302-MB0-013 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR1000RR
|
91302MB0013 | 1 | 32.410đ |
| 24 |
Phớt O 16.5x2.5 91310-MGE-D01 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR1000RR, CBR650R, REBEL 1100
|
91310MGED01 | 1 | 113.875đ |
| 25 |
Kẹp còi 4x50 91410-MGY-640 HONDA CB1000R
|
91410MGY640 | 1 | 68.791đ |
| 26 |
Đai ốc 4mm 94050-04000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB500X, CB650R, CBR1000RR, CBR650R
|
9405004000 | 1 | 25.794đ |
| 27 |
Chốt định vị 8x10 94301-08100 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R
|
9430108100 | 1 | 18.090đ |
| 28 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9430108140 | 1 | 14.472đ |