🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-11 MÁY PHÁT HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000063 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000063 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-11 MÁY PHÁT HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
GIÁ CỐ ĐỊNH DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT 31101-K26-G80 HONDA CT125
|
31101K26G80 | 1 | 33.161đ |
| 2 |
BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-K0G-D21 HONDA CT125
|
31110K0GD21 | 1 | 883.928đ |
| 2 |
BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-K0G-T21 HONDA CT125
|
31110K0GT21 | 1 | 1.241.221đ |
| 3 |
CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN 31120-K2E-J11 HONDA CT125
|
31120K2EJ11 | 1 | 1.235.545đ |
| 4 |
Vòng đệm 12x24x2.3 90439-KWZ-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CBR150R
|
90439KWZ900 | 1 | 27.133đ |
| 5 |
Đai ốc 12mm 94050-12000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
9405012000 | 1 | 32.410đ |
| 6 |
Bu lông 6x16 96001-060-1600 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CB150R
|
960010601600 | 1 | 10.854đ |
| 7 |
Bu lông 6X22 96001-060-2200 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R
|
960010602200 | 1 | 10.854đ |
| 7 |
Bu lông 6x25 96001-060-2500 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CB1000R, CB150R
|
960010602500 | 1 | 10.854đ |