🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-10 MÁY PHÁT HONDA VISION 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE VISION (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | VISION |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000173 |
| Danh mục | CATALOGUE VISION (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE VISION (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | VISION |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000173 |
| Danh mục | CATALOGUE VISION (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-10 MÁY PHÁT HONDA VISION 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cánh quạt làm mát 19510-K2C-V00 HONDA VISION 110
|
19510K2CV00 | 1 | 115.471đ |
| 2 |
Bánh đà 31210-K1A-N01 HONDA VISION 110
|
31210K1AN01 | 1 | 600.276đ |
| 3 |
Cuộn dây máy phát điện 31220-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
31220K2CV01 | 1 | 1.284.598đ |
| 4 |
Kẹp giữ dây điện máy phát 32961-K0J-N00 HONDA VISION 110
|
32961K0JN00 | 1 | 28.941đ |
| 5 |
Bu lông chìm 6x18 90001-KWR-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, GOLDWING, LEAD 125
|
90001KWR000 | 1 | 18.090đ |
| 6 |
Vòng đệm 12x24x2.3 90439-KWZ-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CBR150R
|
90439KWZ900 | 1 | 27.133đ |
| 7 |
Đai ốc 12mm 94050-12000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
9405012000 | 1 | 32.410đ |
| 8 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 9 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601600 | 1 | 10.854đ |
| 10 |
Bu lông chìm 6x20 96700-060-2000 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, VISION 110
|
967000602000 | 1 | 7.239đ |