🗂 BỘ NHỰA - DÀN VỎ XE AIR BLADE 160 2025 XÁM XI MĂNG PHIÊN BẢN THỂ THAO
Sơ đồ EPC • 2025 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | AIR BLADE |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005814 |
| Danh mục | 2025 |
Sơ đồ EPC • 2025 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | AIR BLADE |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005814 |
| Danh mục | 2025 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ NHỰA - DÀN VỎ XE AIR BLADE 160 2025 XÁM XI MĂNG PHIÊN BẢN THỂ THAO:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nắp mặt đồng hồ tốc độ 53204-K1F-V00 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
53204K1FV00 | 1 | 207.569đ |
| 2 |
Trang trí nắp tay lái *NHC60P* 53207-K1F-V00ZM HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
53207K1FV00ZM | 1 | 116.924đ |
| 3 |
Nắp trước tay lái *NHB25* 53205-K2Z-V00ZB HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
53205K2ZV00ZB | 1 | 208.567đ |
| 4 |
Bộ nắp sau tay lái *NHB25* 53115-K2Z-V00ZB HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
53115K2ZV00ZB | 1 | 246.487đ |
| 5 |
Mặt nạ trước *R368C* 64310-K1F-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64310K1FV00ZA | 1 | 169.066đ |
| 6 |
Mặt nạ trước *NHC60P* 64302-K1F-V00ZM HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64302K1FV00ZM | 1 | 344.449đ |
| 7 |
Mặt nạ trước trái *NHC60P* 64600-K2Z-V70ZA HONDA AIR BLADE 125/160
|
64600K2ZV70ZA | 1 | 447.659đ |
| 8 |
Mặt nạ trước phải *NHC60P* 64500-K2Z-V70ZA HONDA AIR BLADE 125/160
|
64500K2ZV70ZA | 1 | 399.320đ |
| 9 |
Ốp khóa khẩn cấp *NHB25M* 64335-K1F-V00ZC HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64335K1FV00ZC | 1 | 69.523đ |
| 10 |
Ốp trước bên trong bên trái *NHB25M* 64431-K1F-V00ZH HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
64431K1FV00ZH | 1 | 66.363đ |
| 11 |
Ốp trước bên trong bên phải *NHB25M* 64421-K1F-V00ZH HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
64421K1FV00ZH | 1 | 66.363đ |
| 12 |
Bộ nắp bình xăng *NHB25M* 64430-K1F-V00ZB HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64430K1FV00ZB | 1 | 127.984đ |
| 13 |
ốp nhựa trung tâm *NHB25M* 64340-K1F-V00ZC HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64340K1FV00ZC | 1 | 191.186đ |
| 14 |
Bộ ốp sàn bên trái *R368C* 64450-K2Z-V70ZA HONDA AIR BLADE 125/160
|
64450K2ZV70ZA | 1 | 281.799đ |
| 15 |
Bộ ốp sàn bên phải *R368C* 64400-K2Z-V70ZA HONDA AIR BLADE 125/160
|
64400K2ZV70ZA | 1 | 281.799đ |
| 16 |
Bộ ốp sườn trái *NHC60P* 83650-K2Z-V70ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
83650K2ZV70ZA | 1 | 441.217đ |
| 17 |
Bộ ốp sườn phải *NHC60P* 83550-K2Z-V70ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
83550K2ZV70ZA | 1 | 441.217đ |
| 18 |
Ốp đuôi đèn phía trên *NHC60P* 83751-K2Z-V00ZL HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
83751K2ZV00ZL | 1 | 96.617đ |
| 19 |
Bộ chắn bùn trước *TYPE4* 61110-K2Z-V40ZA HONDA AIR BLADE 125/160
|
61110K2ZV40ZA | 1 | 251.205đ |
| 20 |
Ốp trang trí mặt trước *NH1* 64304-K1F-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64304K1FV00ZA | 1 | 34.311đ |
| 21 |
Ốp khóa khẩn cấp 64337-K1F-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64337K1FV00 | 1 | 34.830đ |
| 22 |
Tấm ốp sàn dưới *NH1* 64530-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
64530K2ZV00ZA | 1 | 292.308đ |
| 23 |
Tấm bắt sàn trái *NH1* 64321-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
64321K2ZV00ZA | 1 | 131.144đ |
| 24 |
Tấm bắt sàn phải *NH1* 64311-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
64311K2ZV00ZA | 1 | 131.144đ |
| 25 |
Tấm chắn bugi *NH1* 64434-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
64434K2ZV00ZA | 1 | 21.384đ |
| 26 |
Bộ chắn bùn sau phía trên *NH1* 80200-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
80200K2ZV00ZA | 1 | 51.466đ |
| 27 |
Chắn bùn A sau 80110-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
80110K2ZV00 | 1 | 192.766đ |
| 28 |
Chắn bùn sau bên trong 80101-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
80101K2ZV00 | 1 | 104.284đ |
| 29 |
Ốp bình chứa dung dịch làm mát 80102-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
80102K2ZV00 | 1 | 39.178đ |
| 30 |
Tấm cách nhiệt ống xả *NH303M* 18318-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160
|
18318K2ZV00 | 1 | 137.714đ |
| 31 |
Ốp ống yếm chính *NHB25M* 64330-K1F-V00ZC HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
64330K1FV00ZC | 1 | 256.436đ |